Immovable | Nghĩa của từ immovable trong tiếng Anh
/ɪˈmuːvəbəl/
- Tính từ
- không chuyển động được, không xê dịch được; bất động
- bất di bất dịch, không thay đổi
- an immovable stand: lập trường bất di bất dịch
- không lay chuyển được; không xúc động
- (pháp lý) bất động (tài sản)
- Danh Từ
- (pháp lý) của bất động, bất động sản
Những từ liên quan với IMMOVABLE
solid, inflexible, obdurate, constant, motionless, stationary, fast, set, firm, steadfast, adamant, impassive, immobile, immutable