Unbending | Nghĩa của từ unbending trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbɛndɪŋ/

  • Tính từ
  • cứng, không uốn cong được
  • cứng cỏi; bất khuất

Những từ liên quan với UNBENDING

strict, relentless, inexorable, aloof, reserved, firm, formal, intractable, distant, resolute, severe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất