Tough | Nghĩa của từ tough trong tiếng Anh

/ˈtʌf/

  • Tính từ
  • dai, bền
    1. tough meat: thịt dai
    2. tough rubber: cao su dai
  • dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)
    1. tough constitution: thể chất mạnh mẽ dẻo dai
  • cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất
    1. a tough spirit: một tinh thần bất khuất
  • khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố
    1. a tough customer: một gã khó trị, một gã ngoan cố
  • khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán)
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại; tên kẻ cướp

Những từ liên quan với TOUGH

stern, stiff, solid, narrow, strict, arduous, hard, resilient, fierce, healthy, harsh, resolute, severe, desperate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất