Aboriginal | Nghĩa của từ aboriginal trong tiếng Anh

/ˌæbəˈrɪʤənl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản
    1. the aboriginal inhabitants of a country: thổ dân của một nước
    2. tea is an aboriginal product of Phutho: chè là một đặc sản của Phú thọ
  • ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ
  • Danh Từ
  • thổ dân
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản

Những từ liên quan với ABORIGINAL

ancient, indigenous, original, primitive, primordial, earliest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất