Indigenous | Nghĩa của từ indigenous trong tiếng Anh

/ɪnˈdɪʤənəs/

  • Tính từ
  • bản xứ

Những từ liên quan với INDIGENOUS

inherent, inbred, original, primitive, natural, homegrown
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất