Exchequer | Nghĩa của từ Exchequer trong tiếng Anh

/ˈɛksˌtʃɛkɚ/

  • Danh Từ
  • (the Exchequer) Bộ Tài chính Anh
    1. the Chancellor of the Exchequer: Bộ trưởng Bộ Tài chính Anh
  • kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia
  • tiền riêng
  • (Ecchequer) (sử học) toà án tài chính (toà án Anh ngày xưa phụ trách về vụ tài chính) ((cũng) Court of Exchequer)

Những từ liên quan với EXCHEQUER

bank, coffer, fund, prize, stock, reward, gift, stake, means, store, officer, money
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất