Coffer | Nghĩa của từ coffer trong tiếng Anh

/ˈkɑːfɚ/

  • Danh Từ
  • cái két (để tiền)
  • (số nhiều) kho bạc
  • (như) coffer-dam
  • Động từ
  • cất vào két (tiền)

Những từ liên quan với COFFER

casket, strongbox
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất