Yachting | Nghĩa của từ yachting trong tiếng Anh
/ˈjɑːtɪŋ/
- Danh Từ
- sự đi chơi bằng thuyền buồm
- sự thi thuyền buồm
Những từ liên quan với YACHTING
shipping, steering, rowing, flying, aeronautics, maritime, sailing, steerage, aquatic, seamanship/ˈjɑːtɪŋ/
Những từ liên quan với YACHTING
shipping, steering, rowing, flying, aeronautics, maritime, sailing, steerage, aquatic, seamanship
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày