Steering | Nghĩa của từ steering trong tiếng Anh

/ˈstirɪŋ/

  • Danh Từ
  • thiết bị lái

Những từ liên quan với STEERING

route, see, skipper, point, escort, shepherd, drive, govern, conduct, run, control, beacon, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất