Sailing | Nghĩa của từ sailing trong tiếng Anh
/ˈseɪlɪŋ/
- Danh Từ
- sự đi thuyền
- chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Những từ liên quan với SAILING
float,
embark,
shoot,
cruise,
leave,
skim,
navigate,
move,
run,
soar,
steer,
drift,
scud,
dart,
flit