Sailing | Nghĩa của từ sailing trong tiếng Anh

/ˈseɪlɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đi thuyền
  • chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu

Những từ liên quan với SAILING

float, embark, shoot, cruise, leave, skim, navigate, move, run, soar, steer, drift, scud, dart, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất