Steerage | Nghĩa của từ steerage trong tiếng Anh

/ˈstirɪʤ/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu)
    1. ship goes with easy steerage: tàu (chịu) lái dễ
  • (hàng hải) chỗ dành cho hành khách hạng chót
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự lái
  • (sử học) khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu)

Những từ liên quan với STEERAGE

shipping, steering, flying, aeronautics, sailing, seamanship
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất