Rowing | Nghĩa của từ rowing trong tiếng Anh
/ˈrowɪŋ/
- Danh Từ
- sự chèo thuyền
- sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ
Những từ liên quan với ROWING
drag,
ream,
scull,
dispute,
paddle,
squabble,
sail,
scrap,
scold,
punt,
brawl,
jaw,
scud,
berate,
pull