Rowing | Nghĩa của từ rowing trong tiếng Anh

/ˈrowɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự chèo thuyền
  • sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ

Những từ liên quan với ROWING

drag, ream, scull, dispute, paddle, squabble, sail, scrap, scold, punt, brawl, jaw, scud, berate, pull
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất