Nghĩa của cụm từ wool dress trong tiếng Anh

  • Wool dress
  • váy len
  • Wool dress
  • váy len
  • Do you like the dress?
  • Chị có thích chiếc váy này không?
  • To eat well and can dress beautifully
  • Ăn trắng mặc trơn
  • Evening dress
  • váy dạ hội

Những từ liên quan với WOOL DRESS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất