Nghĩa của cụm từ ruffled dress trong tiếng Anh
- Ruffled dress
- váy xếp tầng
- Ruffled dress
- váy xếp tầng
- Do you like the dress?
- Chị có thích chiếc váy này không?
- To eat well and can dress beautifully
- Ăn trắng mặc trơn
- Evening dress
- váy dạ hội
- Summer dress
- váy mùa hè
- Wool dress
- váy len
- Pinafore dress
- váy sát nách
- Sheath dress
- váy bút chì
- Straight dress
- váy suông
- Where did you get that dress?
- Bạn mua chiếc váy đó ở đâu?
Những từ liên quan với RUFFLED DRESS