Nghĩa của cụm từ summer dress trong tiếng Anh

  • Summer dress
  • váy mùa hè
  • Summer dress
  • váy mùa hè
  • What do people usually do in the summer in Los Angeles?
  • Người ta thường làm gì vào mùa hè ở Los Angeles?
  • Do you like the dress?
  • Chị có thích chiếc váy này không?
  • To eat well and can dress beautifully
  • Ăn trắng mặc trơn

Những từ liên quan với SUMMER DRESS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất