Wool | Nghĩa của từ wool trong tiếng Anh

/ˈwʊl/

  • Danh Từ
  • len; lông cừu, lông chiên
    1. ball of wool: cuộn len
    2. raw wool: len sống
  • hàng len; đồ len
    1. the wool trade: nghề buôn bán len, mậu dịch len
  • hàng giống len
  • (thông tục) tóc dày và quăn
  • to lose one's wool
    1. (thông tục) nổi giận
  • much cry and little wool
    1. (xem) cry
  • to pull the wool over a person's eye
    1. lừa ai

Những từ liên quan với WOOL

mohair, fleece, hair
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất