Wisp | Nghĩa của từ wisp trong tiếng Anh

/ˈwɪsp/

  • Danh Từ
  • nắm, mớ, búi
    1. a wisp of hair: nắm tóc
    2. a wisp of straw: mớ rm
  • (nghĩa bóng) làn (khói)
    1. a wisp of smoke: làn khói
  • (động vật học) bầy chim bay
    1. a wisp of snipe: bầy chim dẽ giun
  • little (mere) wisp of a man
    1. (thông tục) oắt con, đồ nh i nhép; người lùn tịt

Những từ liên quan với WISP

string, shred, bit, lock, snippet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất