Sigh | Nghĩa của từ sigh trong tiếng Anh

/ˈsaɪ/

  • Danh Từ
  • tiếng thở dài
    1. a sigh of relief: tiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái
  • Động từ
  • thở dài
  • ước ao, khát khao
    1. to sigh for something: khát khao cái gì
    2. to sigh for somebody: luyến tiếc ai
  • rì rào
    1. trees sighing in the wind: cây rì rào trong gió

Những từ liên quan với SIGH

sorrow, grieve, exhale, gasp, roar, murmur, SOB, respire, groan, lament, howl, blow, moan, pant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất