Gossip | Nghĩa của từ gossip trong tiếng Anh

/ˈgɑːsəp/

  • Danh Từ
  • chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm
    1. a piece of gossip: câu chuyện tầm phào
  • người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào
  • chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí)
    1. a gossip column: cột nhặt nhạnh
  • Động từ
  • ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào
  • viết theo lối nói chuyện tầm phào
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất