Hiss | Nghĩa của từ hiss trong tiếng Anh

/ˈhɪs/

  • Danh Từ
  • tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì
  • tiếng nói rít lên
  • Động từ
  • huýt gió (người, rắn...); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai)
  • huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt
    1. to be hissed off the stage: bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
  • nói rít lên (vì giận dữ...)

Những từ liên quan với HISS

derision, decry, spit, contempt, seethe, jeer, disapprove, deride, boo, blow, revile, catcall, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất