Hum | Nghĩa của từ hum trong tiếng Anh

/ˈhʌm/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) (như) humbug
  • tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)
  • tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng
    1. hums and ha's: lời nói ậm à ậm ừ
  • (từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối
  • Động từ
  • kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
  • ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng
    1. to hum and ha (haw): mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
  • ngậm miệng ngân nga
  • (thông tục) hoạt động mạnh
    1. to make things hum: đẩy mạnh các hoạt động
  • (từ lóng) khó ngửi, thối
  • hừ (do dự, không đồng ý)

Những từ liên quan với HUM

trill, thrum, drone, bum, murmur, purr, sound, rustle, strum, mumble, moan, sing, croon, bumble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất