Whimper | Nghĩa của từ whimper trong tiếng Anh

/ˈwɪmpɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng khóc thút thít; giọng rên rỉ
  • Động từ
  • thút thít; vừa nói vừa khóc thút thít; rên rỉ

Những từ liên quan với WHIMPER

bleat, fuss, object, moan, blubber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất