Bleat | Nghĩa của từ bleat trong tiếng Anh

/ˈbliːt/

  • Danh Từ
  • tiếng be be (của cừu, bê, dê)
  • Động từ
  • kêu be be
  • nói nhỏ nhẻ
  • nói ngớ ngẩn

Những từ liên quan với BLEAT

bluster, baa
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất