Blubber | Nghĩa của từ blubber trong tiếng Anh

/ˈblʌbɚ/

  • Danh Từ
  • mỡ cá voi
  • con sứa
  • nước mắt; sự khóc sưng cả mắt
  • Động từ
  • thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt
  • Tính từ
  • vều, trề (môi)

Những từ liên quan với BLUBBER

whimper, whine, swollen, nettle, SOB, seethe, flab, fat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất