Waitress | Nghĩa của từ waitress trong tiếng Anh

/ˈweɪtrəs/

  • Danh Từ
  • chị hầu bàn

Những từ liên quan với WAITRESS

host, attendant, butler, hostess, steward, salver, stewardess, footman, porter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất