Salver | Nghĩa của từ salver trong tiếng Anh

/ˈsælvɚ/

  • Danh Từ
  • khay, mâm

Những từ liên quan với SALVER

servant, pot, board, charger, record, disk, slaver, attendant, bowl, plate, steward, coaster, disc, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất