Footman | Nghĩa của từ footman trong tiếng Anh

/ˈfʊtmən/

  • Danh Từ
  • lính bộ binh
  • người hầu
  • cái kiềng

Những từ liên quan với FOOTMAN

servant, blackguard, drudge, page, knave, slaver, snob, attendant, helper, steward, salver, lackey, gofer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất