Venture | Nghĩa của từ venture trong tiếng Anh

/ˈvɛntʃɚ/

  • Danh Từ
  • việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
  • (thương nghiệp) sự đầu cơ
  • at a venture
    1. tuỳ may rủi, liều
  • Động từ
  • liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo
    1. to venture one's life: liều thân
    2. to venture a danger: mạo hiểm
    3. to venture fighting a strong force with a weaker one: dám lấy yếu đánh mạnh
    4. to venture an opinion: đánh bạo phát biểu một ý kiến
    5. I venture to say that...: tôi dám nói rằng...
  • to venture abroad
    1. đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài
  • to venture on
    1. liều làm (việc gì)
  • to venture out
    1. (như) to venture abroad
  • to ventrure upon
    1. (như) to venture on
  • nothing venture, nothing have
    1. (xem) nothing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất