Essay | Nghĩa của từ essay trong tiếng Anh
/ˈɛˌseɪ/
- Danh Từ
- sự làm thử; sự làm cố gắng
- bài tiểu luận
- Động từ
- thử làm; cố làm (gì...)
- thử, thử thách
- cố gắng
Những từ liên quan với ESSAY
treatise, shot, study, paper, piece, article, effort, discussion, dissertation, disquisition, exertion, manuscript, composition, exposition