Vacate | Nghĩa của từ vacate trong tiếng Anh
/ˈveɪˌkeɪt/
- Động từ
- bỏ trống, bỏ không
- to vacate one's seat: bỏ nghề trống
- to vacate a house: rời bỏ một ngôi nhà
- bỏ, thôi, xin thôi
- to vacate office: từ chức, xin thôi việc
- (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)
/ˈveɪˌkeɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày