Vacate | Nghĩa của từ vacate trong tiếng Anh

/ˈveɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • bỏ trống, bỏ không
    1. to vacate one's seat: bỏ nghề trống
    2. to vacate a house: rời bỏ một ngôi nhà
  • bỏ, thôi, xin thôi
    1. to vacate office: từ chức, xin thôi việc
  • (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)

Những từ liên quan với VACATE

reverse, renounce, leave, abandon, retract, depart, empty, relinquish, discharge, evacuate, dissolve, quash, revoke, quit, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất