Under | Nghĩa của từ under trong tiếng Anh

/ˈʌndɚ/

  • Giới Từ
  • dưới, ở dưới
    1. to be under water: ở dưới nước
    2. to be under cover: có che kín, có bọc kín; có mui, có mái che
    3. to be under key: bị giam giữ, bị nhốt
  • dưới, chưa đầy, chưa đến
    1. under eighteen years of age: dưới mười tám tuổi
    2. to be under age: chưa đến tuổi trưởng thành
    3. to run a hundred metres under eleven seconds: chạy một trăm mét dưới mười một giây
  • dưới (sự lãnh đạo, quyền...)
    1. under the leadership of: dưới sự lãnh đạo của
    2. under the domination of: dưới sự thống trị của
  • đang, trong
    1. the car is under repair: xe đang chữa
    2. to be under construction: đang được xây dựng
    3. the point under discussion: vấn đề đang được bàn cãi
    4. to be under way: đang đi, đang trên đường đi; đang tiến hành
    5. under these circumstances: trong hoàn cảnh này
    6. under these conditions: trong những điều kiện này
  • Trạng Từ
  • dưới
    1. the ship went under: con tàu chìm nghỉm dưới nước
    2. to keep the people under: bắt nhân dân phục tùng
  • Tính từ
  • dưới
    1. under jaw: hàm dưới

Những từ liên quan với UNDER

nether, down, lower, downward, following, bottom, consequent, corollary, included, amenable, dependent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất