Inferior | Nghĩa của từ inferior trong tiếng Anh

/ɪnˈfirijɚ/

  • Tính từ
  • dưới
  • thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...)
  • (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa)
  • Danh Từ
  • người cấp dưới
  • vật loại kém

Những từ liên quan với INFERIOR

minor, indifferent, secondary, lower, junior, junk, bottom, lesser, lemon, mediocre, less, minus, menial, lousy, peon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất