Corollary | Nghĩa của từ corollary trong tiếng Anh

/ˈkorəˌleri/

  • Danh Từ
  • (toán học) hệ luận
  • kết quả tất yếu

Những từ liên quan với COROLLARY

sequence, analogy, sequel, issue, consequence, culmination, induction, inference, aftereffect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất