Shadowy | Nghĩa của từ shadowy trong tiếng Anh

/ˈʃædowi/

  • Tính từ
  • tối, có bóng tối; có bóng râm
  • không thực, mờ ảo
  • mờ mờ, không rõ rệt

Những từ liên quan với SHADOWY

illusory, obscure, dreamy, dim, imaginary, ghostly, indistinct, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất