Intangible | Nghĩa của từ intangible trong tiếng Anh
/ɪnˈtænʤəbəl/
- Tính từ
- không thể sờ thấy được
- không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ
- Danh Từ
- vật không thể sờ thấy được
- điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ
Những từ liên quan với INTANGIBLE
elusive, imponderable, dim, imperceptible, ethereal, abstract, invisible, shadowy, slight, indeterminate, airy, abstruse, evanescent, insensible