Intangible | Nghĩa của từ intangible trong tiếng Anh

/ɪnˈtænʤəbəl/

  • Tính từ
  • không thể sờ thấy được
  • không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ
  • Danh Từ
  • vật không thể sờ thấy được
  • điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất