Text | Nghĩa của từ text trong tiếng Anh

/ˈtɛkst/

  • Danh Từ
  • nguyên văn, nguyên bản
  • bản văn, bài đọc, bài khoá
  • đề, đề mục, chủ đề
    1. to stick to one's text: nắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề
  • đoạn trích (trong kinh thánh)
  • (như) textbook
  • (như) text-hand

Những từ liên quan với TEXT

theme, textbook, content, idea, passage, point, manual, body, context, quotation, paragraph, head, document, handbook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất