Manual | Nghĩa của từ manual trong tiếng Anh

/ˈmænjəwəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) tay; làm bằng tay
    1. manual labour: lao động chân tay
    2. manual workers: những người lao động chân tay
    3. manual exercise: (quân sự) sự tập sử dụng súng
  • (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học
  • Danh Từ
  • sổ tay, sách học
  • phím đàn (pianô...)
  • (quân sự) sự tập sử dụng súng

Những từ liên quan với MANUAL

physical, guide, primer, schoolbook, compendium, bible, cookbook, standard, handbook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất