Verse | Nghĩa của từ verse trong tiếng Anh

/ˈvɚs/

  • Danh Từ
  • câu thơ
  • thơ; bài thơ
    1. written in verse: viết thành thơ
    2. free verse: thơ tự do
  • đoạn thơ
  • (tôn giáo) tiết (trong kinh thánh); câu xướng (trong lúc hành lễ)
  • to give chapter and verse
    1. (xem) chapter
  • Động từ
  • làm thơ
  • diễn tả bằng thơ

Những từ liên quan với VERSE

song, poem, lay, rune, poetry, epic, sonnet, stanza
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất