Quotation | Nghĩa của từ quotation trong tiếng Anh

/kwoʊˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
  • giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
  • bản dự kê giá
    1. a quotation for building a house: bản dự kê giá xây một ngôi nhà
  • (ngành in) Cađra

Những từ liên quan với QUOTATION

excerpt, reference, selection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất