Tanker | Nghĩa của từ tanker trong tiếng Anh
/ˈtæŋkɚ/
- Danh Từ
- tàu chở dầu
- xe chở sữa
- máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không)
Những từ liên quan với TANKER
boat,
assailant,
mercenary,
barge,
boxer,
soldier,
bark,
liner,
bottom,
opponent,
steamer,
combatant,
militant,
bucket,
champion