Bucket | Nghĩa của từ bucket trong tiếng Anh

/ˈbʌkət/

  • Danh Từ
  • thùng, xô (để múc nước)
  • pittông (ống bơm)
  • gầu (ở guồng nước)
  • lỗ căm (roi, súng, chân giả...)
  • to give the bucket
    1. đuổi ra không cho làm, sa thải
  • to kick the bucket
    1. (từ lóng) củ, ngoẻo
  • Động từ
  • bắt (ngựa) chạy quá sức
  • chèo (thuyền) vội vàng

Những từ liên quan với BUCKET

brazier, pail, cask, canister
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất