Tangible | Nghĩa của từ tangible trong tiếng Anh

/ˈtænʤəbəl/

  • Tính từ
  • có thể sờ mó được, hữu hình
    1. tangible world: thế giới hữu hình
  • đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
    1. tangible proofs: những bằng chứng rõ ràng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất