Patent | Nghĩa của từ patent trong tiếng Anh

/ˈpætn̩t/

  • Tính từ
  • có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo
  • (thông tục) tài tình, khéo léo, tinh xảo
    1. a patent device: một phương sách tài tình
  • mỏ (cửa...)
  • rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành
    1. a patent fact: sự việc rõ rành rành
  • Danh Từ
  • giấy môn bài, giấy đăng ký
  • bằng sáng chế
  • việc sáng chế (được công nhận bởi một bằng sáng chế; đặc quyền chế tạo
  • (nghĩa bóng) chứng chỉ (về tư cách đạo đức...)
  • Động từ
  • lấy bằng sáng chế về; được cấp bằng sáng chế về
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cấp bằng sáng chế
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất