Distinct | Nghĩa của từ distinct trong tiếng Anh

/dɪˈstɪŋkt/

  • Tính từ
  • riêng, riêng biệt; khác biệt
    1. man as distinct from animals: con người với tính chất khác biệt với loài vật
  • dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng
    1. distinct orders: mệnh lệnh rõ ràng
    2. a distinct idea: ý nghĩ rõ ràng
  • rõ rệt, dứt khoát, nhất định
    1. a distinct refusal: lời từ chối dứt khoát
    2. a distinct tendency: khuynh hướng rõ rệt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất