Actual | Nghĩa của từ actual trong tiếng Anh

/ˈæktʃəwəl/

  • Tính từ
  • thật sự, thật, thực tế, có thật
    1. actual capital: vốn thực có
    2. an actual fact: sự việc có thật
  • hiện tại, hiện thời; hiện nay
    1. actual customs: những phong tục hiện thời
    2. in the actual states of Europe: trong tình hình hiện nay ở Châu Âu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất