System | Nghĩa của từ system trong tiếng Anh
/ˈsɪstəm/
- Danh Từ
- hệ thống; chế độ
- system of philosophy: hệ thống triết học
- river system: hệ thống sông ngòi
- nervous system: hệ thần kinh
- socialist system: chế độ xã hội chủ nghĩa
- phương pháp
- to work with system: làm việc có phương pháp
- (the system) cơ thể
- medicine has passed into the system: thuốc đã ngấm vào cơ thể
- hệ thống phân loại; sự phân loại
- natural system: hệ thống phân loại tự nhiên
- Động từ
- hệ thống
Những từ liên quan với SYSTEM
strategy, structure, operation, scheme, ideology, policy, process, organization, regularity, arrangement, procedure, setup, integral, rule, classification