Operation | Nghĩa của từ operation trong tiếng Anh

/ˌɑːpəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoạt động; quá trình hoạt động
    1. to come into operation: bắt đầu hoạt động; đi vào sản xuất (nhà máy)
    2. the operation of thingking: quá trình tư duy
  • thao tác
  • hiệu quả, tác dụng
    1. in operation: đang hoạt động, đang có tác dụng
    2. we must extend its operation: chúng ta phải phát huy tác dụng của điều đó
  • sự giao dịch tài chính
  • (y học) sự mổ xẻ; ca mổ
  • (quân sự) cuộc hành quân
  • (toán học) phép tính, phép toán

Những từ liên quan với OPERATION

movement, agency, deal, effort, affair, enterprise, application, exercise, process, action, service, force, procedure, activity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất