Technique | Nghĩa của từ technique trong tiếng Anh

/tɛkˈniːk/

  • Danh Từ
  • kỹ xảo
  • phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
    1. the technique of weaving: kỹ thuật dệt

Những từ liên quan với TECHNIQUE

routine, performance, skill, artistry, manner, means, capacity, facility, procedure, delivery, approach, mode, art
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất