Regularity | Nghĩa của từ regularity trong tiếng Anh

/ˌrɛgjəˈlerəti/

  • Danh Từ
  • tính đều đều, tính đều đặn
  • tính cân đối
  • tính quy củ, tính đúng mực
  • tính hợp thức, tính quy tắc

Những từ liên quan với REGULARITY

balance, recurrence, rhythm, proportion, constancy, conformity, harmony, consistency, rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất