Sweetie | Nghĩa của từ sweetie trong tiếng Anh

/ˈswiːti/

  • Danh Từ
  • (thông tục) kẹo, mứt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người yêu

Những từ liên quan với SWEETIE

lamb, pet, love, beloved, lover, baby, dear, friend, flame, honey, boyfriend, minion, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất